GTB / SME PLATFORM

NỀN TẢNG SME

Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Nhật Bản.

GTB kết nối quản trị, dữ liệu One-Business và năm phạm vi pháp lý trong một hệ thống thống nhất.

  1. 01Một chuẩn quản trị
  2. 02Dữ liệu tập trung
  3. 03Nhiều mô hình tăng trưởng

KIẾN TRÚC SME PLATFORM

Ba thành phần của hệ thống quản trị.

GTB Holdings, One-Business và các BU cùng vận hành trên một chuẩn quản trị.

01

GTB HOLDINGS · GOVERNANCE CORE

Xác định mô hình, phạm vi, ngân sách, hợp đồng, nhân sự và chuẩn tuân thủ.

02

ONE-BUSINESS

Hồ sơ, dòng tiền, công việc, trách nhiệm và báo cáo được tập trung tại GTB để phân tích dữ liệu và ra quyết định.

03

BUSINESS UNITS · SME GROWTH LAYER

BU phát triển mô hình trong giới hạn pháp luật và phạm vi được phê duyệt.

Một nền tảng chung cho vận hành minh bạch, ổn định và có khả năng mở rộng.

NĂM PHẠM VI PHÁP LÝ CHÍNH

Các lĩnh vực tuân thủ cần quản lý.

GTB xác định hồ sơ, trách nhiệm, lịch rà soát và giới hạn phê duyệt trong năm phạm vi chính.

01

Pháp nhân và quản trị

Ngành nghề, quyền ký, hợp đồng, địa điểm, ngân sách và cơ sở phê duyệt.

02

Thuế và tài chính

Doanh thu, chi phí, hóa đơn, công nợ, dòng tiền, nghĩa vụ kê khai và khóa sổ.

03

Lao động và bảo hiểm

Hợp đồng, thời gian làm việc, tiền lương, làm thêm giờ, bảo hiểm và an toàn lao động.

04

Tư cách lưu trú và phân công công việc

Chức danh, nhiệm vụ, địa điểm và thời gian làm việc được đối chiếu với phạm vi tư cách lưu trú trước khi phân công.

05

Giấy phép ngành, hợp đồng và dữ liệu

Điều kiện giấy phép, gia hạn, quyền ký, bảo mật và quản lý dữ liệu đúng mục đích.

CƠ CHẾ VẬN HÀNH

Quy trình phân công và phê duyệt.

Mỗi công việc có người thực hiện, căn cứ, giới hạn và hồ sơ kiểm tra.

  1. 01

    GTB đặt chuẩn

    Xác định giới hạn pháp lý, hồ sơ và điểm cần phê duyệt.

  2. 02

    Phê duyệt phạm vi

    Làm rõ nhiệm vụ, thời hạn, người thực hiện và cấp phê duyệt.

  3. 03

    BU thực hiện

    Triển khai công việc đã thống nhất, không tự ý mở rộng.

  4. 04

    Lưu hồ sơ và chứng từ

    Hợp đồng, chứng từ, trao đổi và kết quả được lưu trữ có hệ thống.

  5. 05

    GTB rà soát

    Kiểm tra kết quả, xử lý ngoại lệ và quyết định bước tiếp theo.

HẠ TẦNG ONE-BUSINESS

Dữ liệu tập trung. Quyết định có căn cứ.

Hồ sơ, dòng tiền, công việc, trách nhiệm và báo cáo được tập trung tại GTB để phân tích dữ liệu và ra quyết định.

01

Hồ sơ quản trị từng BU

Thông tin pháp nhân, phạm vi hoạt động, người phụ trách và trạng thái hiện tại.

02

Ma trận phân công và phê duyệt

Xác định người thực hiện, người kiểm tra và công việc cần GTB phê duyệt.

03

Lịch nghĩa vụ và gia hạn

Các mốc thuế, lao động, bảo hiểm, lưu trú, giấy phép và hợp đồng.

04

Kho chứng từ và hợp đồng

Tập trung phiên bản hiện hành và căn cứ có thể kiểm tra.

05

Sổ ngoại lệ và quyết định xử lý

Ghi nhận sai lệch, mức độ ưu tiên, người xử lý và kết luận quản trị của GTB.

06

Báo cáo quản trị định kỳ

Tổng hợp tài chính, vận hành, nhân sự, tuân thủ và các quyết định cần phê duyệt.

BÁO CÁO VÀ HỒ SƠ QUẢN TRỊ

Thông tin phục vụ điều hành.

30 NGÀY

Danh mục kiểm soát

Xác định phạm vi, đầu mối, hồ sơ thiếu và rủi ro ưu tiên.

HẰNG THÁNG

Báo cáo quản trị

Tổng hợp tài chính, vận hành, nhân sự và tuân thủ.

NGOẠI LỆ

Sổ theo dõi

Ghi nhận vấn đề, cấp xử lý và kết quả.

INVESTMENT GATE

Đánh giá BU để xem xét đầu tư và huy động vốn.

Investment Gate xếp hạng BU theo tính hợp pháp, dữ liệu tài chính, hiệu quả vận hành, năng lực đội ngũ và tiềm năng tăng trưởng. Chỉ BU vượt ngưỡng mới được trình GTB xem xét đầu tư.

GTB ưu tiên nguồn lực cho BU có nền tảng tốt nhất và rủi ro trong giới hạn kiểm soát.
  1. 01

    Legal Gate

    Mô hình, giấy phép, hợp đồng, lao động và tư cách lưu trú phải phù hợp.

  2. 02

    Data Gate

    Số liệu tài chính, dòng tiền và chứng từ phải đầy đủ, chính xác và kiểm tra được.

  3. 03

    Growth Gate

    Đánh giá hiệu quả, đội ngũ, rủi ro và khả năng mở rộng.

  4. 04

    Investment Decision

    GTB quyết định BU, quy mô vốn, điều kiện và mốc đánh giá.

LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KỲ

Lịch kiểm tra theo ngày, tuần, tháng và quý.

01

Hằng ngày

Ghi nhận giao dịch, công việc, chứng từ và ngoại lệ.

02

Hằng tuần

Rà soát việc quá hạn, dòng tiền, nhân sự và nghĩa vụ sắp đến hạn.

03

Hằng tháng

Khóa số liệu, lập báo cáo và trình quyết định.

04

Hằng quý

Đánh giá phạm vi, giấy phép, nguồn lực, rủi ro và tăng trưởng.

MẠNG LƯỚI CHUYÊN MÔN

Đối tác chiến lược của GTB Holdings

GTB phối hợp với chuyên gia theo từng lĩnh vực. Phạm vi và người phụ trách được xác nhận cho từng hồ sơ.

Thuế & kế toán Tư cách lưu trú & hành chính Lao động & bảo hiểm Doanh nghiệp & hợp đồng Giấy phép ngành

Thuế & kế toán

野木事務所

Thuế & kế toán

高嶋事務所

Tư cách lưu trú & hành chính

行政書士KIS近藤法務事務所

Tư cách lưu trú & hành chính

行政書士やまが法務事務所

BƯỚC TIẾP THEO

Trao đổi về nhu cầu quản trị doanh nghiệp.

GTB rà soát hiện trạng, xác định vấn đề cần xử lý và đề xuất phạm vi hỗ trợ quản trị.

Liên hệ tư vấn