GTB / NEWS

Tin tức GTB

Visa kinh doanh Nhật Bản: hiểu đúng mốc 16/10/2028

Cập nhật: 2026.11.03

Tiếng Việt · 日本語 · English

Tóm tắt chính

Quy định mới về tư cách lưu trú 経営・管理 (Kinh doanh/Quản lý) đã có hiệu lực từ ngày 16/10/2025. Ngày 16/10/2028 là mốc kết thúc giai đoạn chuyển tiếp ba năm đối với việc gia hạn của những người thuộc diện áp dụng, không phải ngày bắt đầu có hiệu lực của quy định mới.

Đặc biệt, Cục Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản (ISA) khẳng định: thông tin “không chuẩn bị đủ 30 triệu yên trước mốc này thì bắt buộc về nước” là không đúng. Sau giai đoạn chuyển tiếp, việc xem xét vẫn có điều kiện và căn cứ từng hồ sơ. Bài viết của GTB tổng hợp hướng dẫn chính thức và đề xuất cách chuẩn bị về quản trị doanh nghiệp.

Kiểm tra nguồn ngày 03/11/2026. Phần câu hỏi thường gặp nổi bật của ISA cập nhật ngày 26/06/2026. Nguồn: ISA – sửa đổi tiêu chuẩn 経営・管理 và FAQ.

1. Mốc tháng 10/2028 thực sự có ý nghĩa gì?

Mốc thời gian Ý nghĩa
16/10/2025 Các sửa đổi về tiêu chuẩn cấp phép bắt đầu có hiệu lực.
Giai đoạn chuyển tiếp đến mốc 16/10/2028 Với người đã lưu trú theo diện 経営・管理 thuộc phạm vi chuyển tiếp, ISA xem xét tình hình kinh doanh và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn mới khi gia hạn. Chưa đạt tiêu chuẩn mới, tự nó, không phải lý do duy nhất để từ chối.
Sau giai đoạn chuyển tiếp ba năm Nguyên tắc là cần đáp ứng tiêu chuẩn mới. Tuy nhiên, ISA vẫn quy định việc xem xét tổng thể trong những trường hợp đáp ứng các điều kiện được nêu dưới đây.

ISA nêu: dù chưa đạt tiêu chuẩn mới, nếu tình hình kinh doanh tốt, nghĩa vụ thuế doanh nghiệp và các nghĩa vụ liên quan được thực hiện đúng, đồng thời có triển vọng đáp ứng tiêu chuẩn vào lần gia hạn tiếp theo, cơ quan quản lý sẽ xem xét tổng thể tình trạng lưu trú để quyết định. Đây là cơ chế xét từng trường hợp, không phải cam kết tự động được gia hạn thêm. Vì vậy, không nên dùng cụm “áp dụng triệt để từ tháng 10/2028” mà bỏ qua phần chuyển tiếp và hướng dẫn này. Xem FAQ nổi bật câu 1–3 và phần 施行に伴う留意点 của ISA.

2. Những điều kiện mới doanh nghiệp cần rà soát

  • Quy mô vốn: từ 30 triệu yên. Đối với pháp nhân, ISA xem xét vốn đã góp/vốn điều lệ hoặc tổng phần vốn góp theo loại hình doanh nghiệp. Không được cộng tiền lương và chi phí duy trì văn phòng vào vốn để đạt ngưỡng này. Với hộ kinh doanh cá thể, cách xác định là tổng khoản đã đầu tư cần thiết cho hoạt động, như cơ sở kinh doanh, tiền lương một năm và thiết bị; không nên gọi tất cả là “vốn điều lệ”.
  • Ít nhất một nhân viên toàn thời gian thuộc nhóm được chấp nhận. Nhóm này gồm người Nhật, người vĩnh trú đặc biệt và người có tư cách lưu trú thuộc Phụ lục II như 永住者, 日本人の配偶者等, 永住者の配偶者等, 定住者. Không phải mọi người có visa lao động đều được tính vào điều kiện nhân sự này.
  • Năng lực tiếng Nhật. Người nộp đơn hoặc một nhân viên toàn thời gian phải đáp ứng mức tương đương B2. JLPT N2 trở lên và BJT từ 400 điểm là hai cách chứng minh; ISA còn chấp nhận các trường hợp khác theo hướng dẫn. Nhóm nhân viên được dùng để chứng minh tiếng Nhật rộng hơn nhóm được tính cho điều kiện nhân sự nói trên.
  • Học vấn hoặc kinh nghiệm của người nộp đơn. Cần bằng tiến sĩ, thạc sĩ hoặc bằng chuyên môn bậc cao phù hợp về quản trị hay lĩnh vực kỹ thuật/kiến thức cần cho hoạt động kinh doanh, hoặc ít nhất ba năm kinh nghiệm kinh doanh/quản lý theo quy định. Bằng cử nhân bất kỳ không tự động thay thế điều kiện này.
  • Kế hoạch kinh doanh được chuyên gia xác nhận khi quyết định tư cách lưu trú. ISA yêu cầu đánh giá tính cụ thể, hợp lý và khả thi. Các nhóm chuyên gia được nêu gồm 中小企業診断士, 公認会計士 và 税理士 có chứng chỉ Nhật Bản; người là cán bộ hoặc nhân viên của chính công ty không được làm người đánh giá này.

Đây là tóm lược các điểm sửa đổi, không phải toàn bộ điều kiện của mọi loại hồ sơ. Đối chiếu mục 主な改正内容 và Q&A của ISA cùng danh mục hồ sơ 経営・管理 trước khi chuẩn bị.

3. Có doanh thu và đóng thuế đầy đủ đã đủ chưa?

Chưa thể kết luận. ISA còn xem xét việc tuân thủ pháp luật lao động, lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm việc làm, bảo hiểm tai nạn lao động và giấy phép cần thiết cho ngành nghề. Hoạt động điều hành thực tế của người nộp đơn cũng quan trọng. Giao phần lớn công việc cho bên ngoài và không nắm được hoạt động hay tài chính doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đánh giá.

Với một nhà hàng, cửa hàng hoặc BU, báo cáo doanh thu cần đi cùng chứng từ mua hàng, chi phí nhân sự, hồ sơ bảo hiểm, giấy phép và bằng chứng người quản lý thực sự điều hành. Một báo cáo đẹp không thay thế được chứng từ và hoạt động có thật. Nguồn: FAQ nổi bật câu 2, mục 申請に関する取扱い và Q&A câu 19 của ISA.

4. Kế hoạch chuẩn bị của doanh nghiệp từ bây giờ

Các bước dưới đây là đề xuất quản trị của GTB, không phải thời hạn bắt buộc bổ sung do ISA ban hành.

  1. Lập bảng thiếu hụt trong 30 ngày. Ghi ngày hết hạn lưu trú, lịch gia hạn dự kiến, vốn đăng ký, nhân sự đủ điều kiện, bằng chứng tiếng Nhật, kinh nghiệm/học vấn, giấy phép và nghĩa vụ thuế–bảo hiểm. Mỗi mục cần có người phụ trách và chứng từ đối chiếu.
  2. Chuẩn hóa hồ sơ theo tháng. Đối soát doanh thu–ngân hàng–hóa đơn, lưu bảng lương và chứng từ nộp bảo hiểm/thuế, cập nhật hợp đồng và biên bản quyết định quản lý. Phân biệt số liệu của từng pháp nhân với báo cáo tổng hợp toàn hệ thống.
  3. Lập kế hoạch vốn và nhân sự có khả năng thực hiện. Tính nhu cầu tiền mặt sau khi tăng vốn hoặc tuyển dụng, chi phí cố định và khả năng duy trì việc làm. Không dùng một con số mục tiêu thiếu nguồn vốn và chứng từ làm phương án.
  4. Rà soát trước kỳ gia hạn thực tế. Làm việc sớm với chuyên gia có thẩm quyền về hồ sơ lưu trú, thuế và lao động. Không chờ đến tháng 10/2028 mới bắt đầu; ngày gia hạn của mỗi người khác nhau.

5. Mô hình GTB hỗ trợ việc chuẩn bị như thế nào?

Ở góc độ quản trị, nền tảng vận hành GTB hướng tới việc làm rõ trách nhiệm, kiểm soát tài chính và theo dõi hoạt động của từng đơn vị kinh doanh. Với bài toán 経営・管理, doanh nghiệp cần biến việc này thành hồ sơ có thể đối chiếu: ai điều hành, hoạt động gì đã diễn ra, tiền đi đâu và nghĩa vụ nào đã hoàn thành.

Gia nhập hệ thống hoặc sử dụng dịch vụ quản trị không tự động giúp đạt điều kiện lưu trú. Đặc biệt, không thể đơn giản cộng vốn của nhiều công ty để đáp ứng ngưỡng 30 triệu yên; ISA nêu cần có ít nhất một công ty trong số đó đạt quy mô vốn yêu cầu. Hoạt động quản lý thực tế của từng người vẫn phải được xem xét. Nguồn: Q&A câu 11 và 19.

Cần rà soát hồ sơ vận hành doanh nghiệp trước kỳ gia hạn? Liên hệ GTB và nêu ngành nghề, loại hình pháp nhân, kỳ gia hạn dự kiến cùng các vướng mắc về vận hành. Phần đánh giá và thực hiện thủ tục lưu trú cần được xử lý bởi người có thẩm quyền phù hợp; GTB không cam kết kết quả cấp phép.

Câu hỏi thường gặp

Visa kinh doanh Nhật Bản có phải đến tháng 10/2028 mới đổi luật?

Không. Sửa đổi đã có hiệu lực từ 16/10/2025. Mốc 16/10/2028 gắn với giai đoạn chuyển tiếp ba năm cho những trường hợp gia hạn thuộc diện áp dụng.

Không đủ 30 triệu yên vào mốc đó có chắc chắn bị từ chối gia hạn?

Không thể kết luận như vậy. ISA phủ nhận việc tự động từ chối chỉ vì thiếu số vốn này và nêu cơ chế xét tổng thể có điều kiện sau thời kỳ chuyển tiếp. Tuy nhiên, điều này không bảo đảm mọi hồ sơ đều được chấp thuận.

Có N2 là đủ điều kiện 経営・管理 không?

Không. Tiếng Nhật chỉ là một nhóm yêu cầu; còn phải đối chiếu vốn, nhân sự, học vấn/kinh nghiệm, hoạt động kinh doanh và các điều kiện liên quan.

Nên bắt đầu từ tăng vốn hay chuẩn hóa hồ sơ?

Nên rà soát toàn bộ trước để biết thiếu ở đâu, sau đó lập phương án vốn, nhân sự và vận hành cùng chuyên gia phù hợp. Tăng vốn riêng lẻ không khắc phục được mọi vấn đề của hồ sơ.

Nguồn chính thức và phạm vi bài viết

Bài tổng hợp thông tin công khai tại ngày kiểm tra nguồn, không thay thế việc đánh giá hồ sơ cá nhân. Quy định và cách áp dụng có thể được cập nhật trước năm 2028; cần kiểm tra hướng dẫn ISA hiện hành khi nộp hồ sơ.

Liên hệ tư vấn